Bản dịch của từ 陶巾 trong tiếng Việt

陶巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶巾 (Danh từ)

táo jīn
01

Tấm khăn/khăn đội đầu mềm (gợi liên tưởng tới mũ/khăn của nhà thơ Ẩu Tiềm/陶潜), về sau chỉ lối sống văn nhân phóng đãng, thong thả

陶潜的软帽。《宋书.隐逸传.陶潜》﹕“郡将候潜﹐值其酒熟﹐取头上葛巾漉酒毕﹐还复着之。”后因以为文人放诞闲适之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶巾

táo

jīn

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
巾冠
巾几
巾卷
巾子
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép