Bản dịch của từ 陶情 trong tiếng Việt

陶情

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶情 (Động từ)

táo qíng
01

Khuây/khơi gợi vui vẻ trong lòng; tâm tình vui thích (thường chỉ tính tình vui vẻ, dễ chịu)

1.怡悦情性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tâm tình âu yếm; nam nữ ve vãn, quyến rũ nhau (hành vi trò chuyện/đùa giỡn mang tính tình tứ)

2.谓男女欢会调情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶情

táo

qíng

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
情不可却
情不自堪
情不自已
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép