Bản dịch của từ 陶板 trong tiếng Việt

陶板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶板 (Danh từ)

táo bǎn
01

Mảnh gốm, viên gạch/phiến làm bằng gốm ( = gốm; = bản/phiến) — tấm/phiến bằng đất nung dùng trong xây dựng hoặc làm đồ trang trí

即陶版。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶板

táo

bǎn

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép