Bản dịch của từ 陶染 trong tiếng Việt

陶染

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶染 (Cụm từ)

táo rǎn
01

熏陶感染。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶染

táo

rǎn

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép