Bản dịch của từ 陶柳 trong tiếng Việt

陶柳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶柳 (Danh từ)

táo liǔ
01

Cây liễu (chỉ liễu nói chung; tên gọi cổ gợi từ nhà thơ Tào Tiềm — “Ngũ Liễu”/五柳), thường dùng trong văn chương

1.指柳树。晋陶潜少有高趣﹐宅边有五株柳树﹐自号五柳先生。后世因称柳为“陶柳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cặp danh sĩ: nhà thơ Tào Tiềm (陶潜) thời Tấn và nhà văn luận lý Lý (柳宗元) thời Đường — gọi tắt để khen hai người cùng nổi tiếng/chí khí trong văn học cổ.

2.晋代诗人陶潜和唐代文学家柳宗元的并称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶柳

táo

liǔ

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép