Bản dịch của từ 陶正 trong tiếng Việt

陶正

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶正 (Danh từ)

táo zhèng
01

Tên chức quan thời Chu chuyên quản lý đồ gốm, chủ về nghề làm và quản lý đồ sứ/đồ gốm

周职官名。主掌陶器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶正

táo

zhèng

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép