Bản dịch của từ 陶母邀宾 trong tiếng Việt
陶母邀宾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
陶母邀宾 (Danh từ)
【táo mǔ yāo bīn】
01
Chuyện mẹ của Tào Khãn (陶侃) cắt tóc tiếp khách — chỉ chuyện hiếu tiết, tiết kiệm, lấy hành động giản dị, thậm chí hy sinh thân mình để đón tiếp khách quý; biểu hiện lòng hiếu thảo và tiếp đãi chân thành.
指晋陶侃母湛氏剪发待宾的故事。典出《晋书.陶侃传》﹕“侃早孤贫﹐为县吏。鄱阳孝廉范逵尝过侃﹐时仓卒无以待宾﹐其母乃截发得双髲﹐以易酒肴﹐乐饮极欢﹐虽仆从亦过所望。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶母邀宾
táo
陶
mǔ
母
yāo
邀
bīn
宾
Các từ liên quan
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
母临
母亲
母亲河
母以子贵
邀丐
邀买
邀伏
邀会
邀伪
宾东
宾主
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
- Các biến thể:
- 匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,匋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迯
鋾
䱇
檮
綯
㹗
匋
绹
鞉
鞀
淘
桃
郅
陛
郢
隐
䧠
䣔
陣
阾
䣖
陚
陯
鄯
𠓯
笆
𠔙
桓
㤯
䖢
蚈
砠
𠊄
珤
秮
䎴
陶醉
陶瓷
熏陶
陶器
陶冶
陶艺
陶土
陶罐
陶俑
陶喆
