Bản dịch của từ 陶氏梭 trong tiếng Việt
陶氏梭
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
陶氏梭 (Thành ngữ)
【táo shì suō】
01
Chỉ truyện tích trong hồi ký/ sử: lúc trẻ, Tào Khản (陶侃) đánh cá bắt được một chiếc 'dệt quyển/ sợi' (梭) rồi treo lên tường, sau trời nổi giông, vật ấy hóa thành rồng bay đi — dùng để chỉ tích truyện kỳ dị, hoặc ám chỉ sự biến hóa thần kỳ, chuyện có tính truyền kỳ lịch sử.
晋陶侃少时﹐渔于雷泽﹐网得一织梭﹐挂于壁﹐忽雷雨大作﹐化龙而去。见《晋书.陶侃传》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶氏梭
táo
陶
shì
氏
suō
梭
Các từ liên quan
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
氏号
氏姓
氏族
氏胄
梭伦改革
梭动
梭发
梭叶
梭天摸地
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
- Các biến thể:
- 匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,匋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迯
鋾
䱇
檮
綯
㹗
匋
绹
鞉
鞀
淘
桃
郅
陛
郢
隐
䧠
䣔
陣
阾
䣖
陚
陯
鄯
𠓯
笆
𠔙
桓
㤯
䖢
蚈
砠
𠊄
珤
秮
䎴
陶醉
陶瓷
熏陶
陶器
陶冶
陶艺
陶土
陶罐
陶俑
陶喆
