Bản dịch của từ 陶泓 trong tiếng Việt

陶泓

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶泓 (Cụm từ)

táo hóng
01

陶制之砚。砚中有蓄水处﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶泓

táo

hóng

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
泓噌
泓峥萧瑟
泓涵
泓涵演迤
泓渟
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép