Bản dịch của từ 陶渔 trong tiếng Việt

陶渔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶渔 (Danh từ)

táo yú
01

1.谓制陶与捕鱼。

Ví dụ
02

Chỉ những người làm nghề làm đồ gốm (làm đồ sứ) và những người đi đánh cá; tức “thợ gốm và ngư phủ” (hán Việt: đáo ngư / tao ngư liên tưởng: = gốm)

2.指制陶者和捕鱼者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶渔

táo

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
渔业
渔产
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép