Bản dịch của từ 陶然亭 trong tiếng Việt
陶然亭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
陶然亭 (Danh từ)
【táo rán tíng】
01
Tên một di tích / công viên lịch sử ở Bắc Kinh (陶然亭公园), ban đầu là trong chùa cổ, sau mở thành hồ, vườn, nơi tham quan, thưởng ngoạn; tên lấy cảm hứng từ thơ (ý: vui sướng, thong thả).
在北京市区南隅﹐右安门内东北。原在辽金古寺慈悲院内﹐清康熙三十四年(公元1695年)工部郎中江藻在其中西部建厅三间﹐取唐白居易《与梦得沽酒闲饮且约后期》诗句“更待菊黄家酝熟﹐共君一醉一陶然”之意﹐名陶然亭。1949年后﹐疏浚池塘为东﹑西两湖﹐堆积假山﹐广植花木﹐辟为陶然亭公园﹐为游览胜地之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶然亭
táo
陶
rán
然
tíng
亭
Các từ liên quan
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
然不
然且
然乃
然信
然则
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
- Các biến thể:
- 匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,匋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迯
鋾
䱇
檮
綯
㹗
匋
绹
鞉
鞀
淘
桃
郅
陛
郢
隐
䧠
䣔
陣
阾
䣖
陚
陯
鄯
𠓯
笆
𠔙
桓
㤯
䖢
蚈
砠
𠊄
珤
秮
䎴
陶醉
陶瓷
熏陶
陶器
陶冶
陶艺
陶土
陶罐
陶俑
陶喆
