Bản dịch của từ 陶然而醉 trong tiếng Việt

陶然而醉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶然而醉 (Tính từ)

táo rán ér zuì
01

陶然欢畅舒畅的样子陶然而醉形容因兴致高心情愉快而尽情喝酒沉醉带有欢乐畅快的意味)。可联想 Hán-Viết「与快乐陶醉

陶然:欢畅的样子。形容酣畅淋漓地醉饮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶然而醉

táo

rán

ér

zuì

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
然不
然且
然乃
然信
然则
而上
而下
而且
而乃
而亦
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép