Bản dịch của từ 陶熔 trong tiếng Việt

陶熔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶熔 (Danh từ)

táo róng
01

陶镕”——人名中国近现代人物姓氏),通常作人名使用

见“陶镕”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶熔

táo

róng

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
熔丝
熔于一炉
熔今铸古
熔剂
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép