Bản dịch của từ 陶犬瓦鸡 trong tiếng Việt

陶犬瓦鸡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶犬瓦鸡 (Tính từ)

táo quǎn wǎ jī
01

Chó đất gà gốm, chỉ vật chỉ có hình thức mà không có giá trị sử dụng; Gà đất chó gốm; chỉ những thứ không có giá trị hoặc không đáng tin cậy.

这个成语用来形容一些没有价值或不可靠的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶犬瓦鸡

táo

quǎn

陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép