Bản dịch của từ 陶猗术 trong tiếng Việt

陶猗术

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶猗术 (Động từ)

táo yī shù
01

Buôn bán; làm nghề thương mại (chỉ hành vi kinh doanh)

指经商。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶猗术

táo

shù

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
猗与
猗伟
猗傩
猗兰
猗兰操
术业
术人
术士
术士冠
术学
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép