Bản dịch của từ 陶白 trong tiếng Việt
陶白
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
陶白 (Danh từ)
【táo bái】
01
Tượng chỉ hai thương gia giàu có thời Xuân Thu: 陶朱公 (Phạm Lễ) và 白圭, thường được nhắc như ví dụ về sự giàu có và buôn bán thành công
陶朱公(范蠡)与白圭的并称。两人为春秋战国时富商。见《史记.货殖列传》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶白
táo
陶
bái
白
Các từ liên quan
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
- Các biến thể:
- 匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,匋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迯
鋾
䱇
檮
綯
㹗
匋
绹
鞉
鞀
淘
桃
郅
陛
郢
隐
䧠
䣔
陣
阾
䣖
陚
陯
鄯
𠓯
笆
𠔙
桓
㤯
䖢
蚈
砠
𠊄
珤
秮
䎴
陶醉
陶瓷
熏陶
陶器
陶冶
陶艺
陶土
陶罐
陶俑
陶喆
