Bản dịch của từ 陶真 trong tiếng Việt

陶真

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶真 (Danh từ)

táo zhēn
01

Một loại hát kể, hình thức ca diễn (hát nói) phổ biến thời Tống, dùng trống hoặc đàn làm nhạc đệm, chuyên kể tiểu thuyết và truyện lịch sử (có ghi là chữ viết biến thể:淘真)

1.流行于宋代的一种说唱伎艺﹐用鼓伴奏。从元明以至清代﹐民间还在演唱﹐但已改用琵琶伴奏。它以演唱小说﹑历史故事为主。一般认为是弹词的前身。本作“淘真”。

Ví dụ
02

Một loại hình dân gian hát nói (loạn thoại) trong văn nhạc dân gian, chỉ '莲花落' — nghệ thuật ca kể tích, thường có tiết tấu nhanh, cường điệu

2.指民间说唱的莲花落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶真

táo

zhēn

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
真一
真一酒
真个
真丹
真主
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép