Bản dịch của từ 陶碌 trong tiếng Việt

陶碌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶碌 (Động từ)

táo lù
01

Lãng phí, hao tổn thân thể; vắt kiệt sức lực (thói quen làm tổn hao sức khỏe, thời gian)

谓糟塌﹑耗损身体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶碌

táo

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
碌乱
碌架床
碌碌
碌碌公
碌碌剌剌
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép