Bản dịch của từ 陶篱 trong tiếng Việt

陶篱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶篱 (Danh từ)

táo lí
01

Cảnh thái thanh nhàn, phóng khoáng và gần gũi thiên nhiên (từ thơ, lấy ý từ câu “采菊东篱下悠然见南山”)

晋陶渊明《饮酒》诗之五有“采菊东篱下﹐悠然见南山”句﹐后因以“陶篱”指恬淡自然的旨趣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶篱

táo

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
篱围
篱垣
篱墙
篱壁间物
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép