Bản dịch của từ 陶缊 trong tiếng Việt

陶缊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶缊 (Động từ)

táo wēn
01

Kiềm chế và che giấu (cảm xúc hoặc lời nói và hành động) - kiềm chế, dè dặt và không để lộ.

谓收敛掩藏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶缊

táo

yūn

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
缊丽
缊奥
缊巡
缊枲
缊畜
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép