Bản dịch của từ 陶育 trong tiếng Việt

陶育

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶育 (Động từ)

táo yù
01

Giáo hóa, nuôi dưỡng về mặt đạo đức hoặc phẩm chất (dạy dỗ để hình thành và bồi dưỡng)

谓教化培育。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶育

táo

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép