Bản dịch của từ 陶蒸 trong tiếng Việt

陶蒸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶蒸 (Danh từ)

táo zhēng
01

Chỉ trời đất, tự nhiên tạo hóa (ý nói thiên nhiên hoặc thế gian do trời đất sinh thành)

2.指天地造化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nắn, rèn luyện, uốn nắn (tính cách hoặc phẩm chất); giống nghĩa với “陶冶”“陶铸” — tu dưỡng, đào tạo

1.犹陶冶﹑陶铸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶蒸

táo

zhēng

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép