Bản dịch của từ 陶融 trong tiếng Việt

陶融

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶融 (Động từ)

táo róng
01

1.陶冶教化。

Ví dụ
02

Được nung nấu, hợp nhập (ý chỉ sự hòa quyện, hòa hợp như gốm nung chảy vào nhau); Hán Việt: 'đào dung' – hòa tan, kết hợp với nhau

2.陶铸融合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hòa hoãn, điều hòa mối quan hệ; chỉ việc điều hòa, phối hợp các bên để治理國家 (hành chính, trị quốc)

3.犹言调和鼎鼐。指协调各方﹐治理国家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶融

táo

róng

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
融丘
融为一体
融会
融会贯通
融会通浃
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép