Bản dịch của từ 陶诞 trong tiếng Việt

陶诞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶诞 (Tính từ)

táo dàn
01

Phi lý, hoang đường; lời nói hoặc ý tưởng khoa trương, không thực tế (Hán Việt: 'khoa đạn' liên tưởng tới khoe khoang vô căn cứ)

虚妄夸诞。陶﹐通“謟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶诞

táo

dàn

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
诞乳
诞伐
诞保
诞信
诞倨
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép