Bản dịch của từ 陶远 trong tiếng Việt

陶远

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶远 (Danh từ)

táo yuǎn
01

Ảnh hưởng giáo hóa sâu rộng, ân đức truyền đời; cái hay, tác dụng tốt được lưu truyền lâu dài (Hán-Việt: 'đào viễn' nhắc tới đạo đức và giáo hoá lan rộng).

谓教化之泽﹐流传久远。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶远

táo

yuǎn

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
远世
远业
远东
远中
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép