Bản dịch của từ 陶铄 trong tiếng Việt

陶铄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶铄 (Động từ)

táo shuò
01

Nhuộm dạy, rèn luyện tình cảm hoặc phẩm chất (tương tự “陶冶”), thường chỉ quá trình giáo dưỡng, uốn nắn tâm tính

犹陶冶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶铄

táo

shuò

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
铄亮
铄化
铄口
铄古切今
铄懿渊积
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép