Bản dịch của từ 陶阮 trong tiếng Việt

陶阮

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶阮 (Cụm từ)

táo ruǎn
01

晋陶渊明和三国魏阮籍的并称。两人皆为大诗人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶阮

táo

ruǎn

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép