Bản dịch của từ 陶阴 trong tiếng Việt

陶阴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶阴 (Danh từ)

táo yīn
01

Một thuật ngữ chữ Hán chỉ lỗi chép chữ (nhầm từ trong văn bản), tương tự ‘lỗi truyền写误’; gợi nhớ Hán-Việt: (Tào) + (âm/âm u) — lỗi chữ sai, nhầm lẫn khi sao chép

犹言鲁鱼豕亥。谓传写之误。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶阴

táo

yīn

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép