Bản dịch của từ 陶隐 trong tiếng Việt

陶隐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶隐 (Danh từ)

táo yǐn
01

Tao Hongjing (tên cá nhân); bắt nguồn từ "Lịch sử phương Nam", ám chỉ cái tên tao nhã hoặc ám chỉ Tao Hongjing khi ông sống ẩn dật ở núi Juqu. Nó thường được dùng để chỉ học giả ẩn dật và những giai thoại của ông.

即陶弘景。陶隐居句曲山时﹐庭院植松﹐每闻松风﹐欣然为乐。见《南史.隐逸传下.陶弘景》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶隐

táo

yǐn

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép