Bản dịch của từ 陶韦 trong tiếng Việt

陶韦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

陶韦 (Danh từ)

táo wéi
01

Sự song đề giữa hai thi nhân: Tào Tiềm (陶潜) thời Tấn và Vi Ứng Vật (韦应物) thời Đường — dùng để chỉ hai nhà thơ tiêu biểu, thường đi đôi khi khen ngợi phong cách trầm mặc, tao nhã.

1.晋代诗人陶潜与唐代诗人韦应物的并称。

Ví dụ
02

Làm đồ gốm và thuộc da; nói chung chỉ nghề thủ công làm bằng tay (chế tác đồ gốm, thuộc da).

2.制陶和制革。泛指从事手工劳动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陶韦

táo

wéi

Các từ liên quan

陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
韦丹碑
韦人
韦娘
陶
Bính âm:
【yáo】【ㄊㄠˊ, ㄧㄠˊ】【ĐÀO, GIAO】
Các biến thể:
匋, 𡍒, 𨹋, 𨺃
Hình thái radical:
⿰,⻖,匋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép