Bản dịch của từ 陷坚挫锐 trong tiếng Việt

陷坚挫锐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

陷坚挫锐 (Tính từ)

xiàn jiān cuò ruì
01

Phá tan trận địa, làm nhụt chí địch; phá trận đánh bại địch

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陷坚挫锐

xiàn

jiān

cuò

ruì

Các từ liên quan

陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
坚不可摧
坚信
挫伤
锐不可当
锐减
锐利
锐志
陷
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HÃM】
Các biến thể:
䧟, 埳, 臽, 陥, 𨺂, 𨺻
Hình thái radical:
⿰,⻖,臽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ丨一フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép