Bản dịch của từ 陷殁 trong tiếng Việt

陷殁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

陷殁 (Động từ)

xiàn mò
01

Rơi vào tình trạng thất thủ, bị chiếm đóng; bị lún, sụp (nghĩa bóng và nghĩa đen)

1.犹沦陷﹐失陷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.犹覆没。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陷殁

xiàn

Các từ liên quan

陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
殁而不朽
殁而无朽
陷
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HÃM】
Các biến thể:
䧟, 埳, 臽, 陥, 𨺂, 𨺻
Hình thái radical:
⿰,⻖,臽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ丨一フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép