Bản dịch của từ 陷毁 trong tiếng Việt
陷毁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
陷毁 (Động từ)
【xiàn huǐ】
01
Hãm hại, vu khống khiến người khác bị mất danh dự hoặc bị hại (hình thức kết hợp của “陷害”和“毁谤”)
陷害毁谤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陷毁
xiàn
陷
huǐ
毁
Các từ liên quan
陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HÃM】
- Các biến thể:
- 䧟, 埳, 臽, 陥, 𨺂, 𨺻
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,臽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフノ丨一フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岘
㔵
䙹
䵇
霰
㦓
䧮
䨘
硍
豏
䶟
涀
郂
郠
䣗
陈
障
陪
陑
䧘
䣖
隆
䢴
陳
茣
曻
砼
浪
𠂃
悟
痉
栤
𠁱
𠊙
剕
冦
陷入
缺陷
陷阱
沦陷
诬陷
凹陷
陷害
深陷
塌陷
陷落
