Bản dịch của từ 陷脱 trong tiếng Việt

陷脱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

陷脱 (Động từ)

xiàn tuō
01

Suy sụp, chán nản mất tinh thần (rơi vào trạng thái thất vọng, bất lực)

消沉失落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陷脱

xiàn

tuō

Các từ liên quan

陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
陷
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HÃM】
Các biến thể:
䧟, 埳, 臽, 陥, 𨺂, 𨺻
Hình thái radical:
⿰,⻖,臽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフノ丨一フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép