Bản dịch của từ 陷落 trong tiếng Việt
陷落
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
陷落 (Động từ)
【xiàn luò】
01
Rơi vào; sa vào
落在 (不利的境地)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị chiếm đóng; mất vào tay giặc (lãnh thổ)
(领土) 为敌占领
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hãm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Lõm xuống; trũng xuống; lún xuống
地面或其他物体的表面一部分向里凹进去
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Ẹp
(山坡、河岸、建筑物或堆积的东西) 倒下来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Hũm
向内或向下陷入进去
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陷落
xiàn
陷
luò
落
Các từ liên quan
陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HÃM】
- Các biến thể:
- 䧟, 埳, 臽, 陥, 𨺂, 𨺻
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,臽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフノ丨一フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岘
㔵
䙹
䵇
霰
㦓
䧮
䨘
硍
豏
䶟
涀
郂
郠
䣗
陈
障
陪
陑
䧘
䣖
隆
䢴
陳
茣
曻
砼
浪
𠂃
悟
痉
栤
𠁱
𠊙
剕
冦
陷入
缺陷
陷阱
沦陷
诬陷
凹陷
陷害
深陷
塌陷
陷落
