Bản dịch của từ 陷落计中 trong tiếng Việt
陷落计中
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
陷落计中 (Danh từ)
【xiàn luò jì zhōng】
01
Rơi vào bẫy của đối phương; mắc mưu (bị kẻ khác bày mưu kế lừa cho mắc mưu)
指中敌人或对方的诡计。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陷落计中
xiàn
陷
luò
落
jì
计
zhōng
中
Các từ liên quan
陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
中丁
中上
中下
中不溜
中专
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HÃM】
- Các biến thể:
- 䧟, 埳, 臽, 陥, 𨺂, 𨺻
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,臽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフノ丨一フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岘
㔵
䙹
䵇
霰
㦓
䧮
䨘
硍
豏
䶟
涀
郂
郠
䣗
陈
障
陪
陑
䧘
䣖
隆
䢴
陳
茣
曻
砼
浪
𠂃
悟
痉
栤
𠁱
𠊙
剕
冦
陷入
缺陷
陷阱
沦陷
诬陷
凹陷
陷害
深陷
塌陷
陷落
