Bản dịch của từ 陷马坑 trong tiếng Việt
陷马坑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
陷马坑 (Danh từ)
【xiàn mǎ kēng】
01
Bẫy hố; bẫy ngựa; hố bẫy ngựa
一种用来捕捉马或其他动物的陷阱,通常是一个深坑,底部可能有尖锐的物体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陷马坑
xiàn
陷
mǎ
马
kēng
坑
Các từ liên quan
陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HÃM】
- Các biến thể:
- 䧟, 埳, 臽, 陥, 𨺂, 𨺻
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,臽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフノ丨一フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岘
㔵
䙹
䵇
霰
㦓
䧮
䨘
硍
豏
䶟
涀
郂
郠
䣗
陈
障
陪
陑
䧘
䣖
隆
䢴
陳
茣
曻
砼
浪
𠂃
悟
痉
栤
𠁱
𠊙
剕
冦
陷入
缺陷
陷阱
沦陷
诬陷
凹陷
陷害
深陷
塌陷
陷落
