Bản dịch của từ 陻厄 trong tiếng Việt

陻厄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

陻厄 (Danh từ)

yīn è
01

Khốn quẫn; gặp cảnh nghèo khó, vận rủi (Hán-Việt: yễ/ức - khốn cùng, é - khó khăn)

困厄﹐时运不好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陻厄

yīn

è

Các từ liên quan

陻塞
陻没
陻阨
厄井
厄会
厄劫
厄勤
厄台
陻
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⻖垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép