Bản dịch của từ 陻阨 trong tiếng Việt

陻阨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

陻阨 (Động từ)

yīn è
01

Che chở, che phủ; che kín, làm khuất (nghĩa: 遮蔽)

遮蔽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陻阨

yīn

è

Các từ liên quan

陻厄
陻塞
陻没
阨僻
阨塞
阨室
阨巷
阨急
陻
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⻖垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép