Bản dịch của từ 陼堤 trong tiếng Việt

陼堤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

陼堤 (Tính từ)

dǔ dī
01

Vững chắc, như đắp lũy như xây đê — chỉ trạng thái kiên định, không lay chuyển (cũng có sách giải là do dự, lưỡng lự theo một giải thích khác)

如堵如堤。形容固定不移。一说为踟躇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陼堤

zhǔ

Các từ liên quan

堤围
堤坝
堤坡
堤垸
陼
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỬ】
Các biến thể:
堵, 陼
Hình thái radical:
⿰⻖者
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép