Bản dịch của từ 陼堤 trong tiếng Việt
陼堤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
陼堤 (Tính từ)
【dǔ dī】
01
Vững chắc, như đắp lũy như xây đê — chỉ trạng thái kiên định, không lay chuyển (cũng có sách giải là do dự, lưỡng lự theo một giải thích khác)
如堵如堤。形容固定不移。一说为踟躇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陼堤
zhǔ
陼
dī
堤
Các từ liên quan
堤围
堤坝
堤坡
堤垸
