Bản dịch của từ 陿小 trong tiếng Việt
陿小
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
陿小 (Tính từ)
【xiá xiǎo】
01
Hẹp, chật; mở rộng nghĩa là tầm thường, nhỏ mọn, kém cỏi (Hán Việt: hiệp tiểu/tiểu).
狭小。引申为鄙陋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陿小
xiá
陿
xiǎo
小
Các từ liên quan
陿促
陿坐
陿腹
陿薄
陿陋
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
