Bản dịch của từ 陿小 trong tiếng Việt

陿小

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

陿小 (Tính từ)

xiá xiǎo
01

Hẹp, chật; mở rộng nghĩa là tầm thường, nhỏ mọn, kém cỏi (Hán Việt: hiệp tiểu/tiểu).

狭小。引申为鄙陋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陿小

xiá

xiǎo

Các từ liên quan

陿促
陿坐
陿腹
陿薄
陿陋
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
陿
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
峽, 狹, 𨺞
Hình thái radical:
⿰⻖匧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノ丶ノ丶ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép