Bản dịch của từ 陿陋 trong tiếng Việt
陿陋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
陿陋 (Tính từ)
【xiá lòu】
01
Hẹp hòi, chật chội và bế tắc (không gian hoặc tâm trí); phong tục lạc hậu, tư tưởng thiển cận
狭小闭塞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陿陋
xiá
陿
lòu
陋
Các từ liên quan
陿促
陿坐
陿小
陿腹
陿薄
陋丑
陋世
陋习
陋亡
