Bản dịch của từ 陿隘 trong tiếng Việt

陿隘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

陿隘 (Tính từ)

xiá ài
01

1.狭窄迫隘。

Ví dụ
02

Tâm tư, tầm nhìn hẹp hòi; đầu óc hạn hẹp, không rộng rãi (Hán-Việt: hiềm át/xiên ái liên tưởng đến 'hiểm')

2.谓心胸﹑见识等不宏大宽广。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陿隘

xiá

ài

Các từ liên quan

陿促
陿坐
陿小
陿腹
陿薄
隘人
隘制
隘厄
隘口
隘塞
陿
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
峽, 狹, 𨺞
Hình thái radical:
⿰⻖匧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノ丶ノ丶ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép