Bản dịch của từ 陿隘 trong tiếng Việt
陿隘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
陿隘 (Tính từ)
【xiá ài】
01
1.狭窄迫隘。
Ví dụ
02
Tâm tư, tầm nhìn hẹp hòi; đầu óc hạn hẹp, không rộng rãi (Hán-Việt: hiềm át/xiên ái liên tưởng đến 'hiểm')
2.谓心胸﹑见识等不宏大宽广。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陿隘
xiá
陿
ài
隘
Các từ liên quan
陿促
陿坐
陿小
陿腹
陿薄
隘人
隘制
隘厄
隘口
隘塞
