Bản dịch của từ 隁月阵 trong tiếng Việt
隁月阵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
隁月阵 (Danh từ)
【yàn yuè zhèn】
01
B阵 hình nửa nguyệt (hình bán nguyệt) trong quân đội; tức 偃月阵 — đội hình xếp theo hình bán nguyệt
即偃月阵。半月形的军阵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隁月阵
yàn
隁
yuè
月
zhèn
阵
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YÀN】
- Các biến thể:
- 堰
- Hình thái radical:
- ⿰,阝,匽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丨一丨乚一一乚丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳛
彥
牪
鬳
嬿
滟
晏
暥
䴏
㛪
諺
讞
萒
礹
俨
㘙
㚧
沇
黶
棪
䎦
䄋
㢂
掞
阤
鄕
鄾
郎
鄩
陭
陼
陬
陘
邮
陸
隇
㻍
职
𠋌
秼
䙹
𠋙
徟
衑
邫
崛
㔭
媌
