Bản dịch của từ 隃 trong tiếng Việt
隃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
隃 (Động từ)
【shù】
01
Quá
超过
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhảy qua
跳过去
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【DU】
- Hình thái radical:
- ⿰⻖俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丂
㫹
谀
娪
吾
於
茰
㻀
兪
嬩
湡
㷒
䍃
遥
軺
肴
䖴
鳐
窰
䌛
㑾
餆
徭
瑤
㜐
捒
侸
蒁
㽰
兪
䎉
树
㲓
㷂
䠼
束
䢼
鄀
隥
郕
邶
䣘
䧪
陾
阞
降
陇
郷
寀
視
掁
㪍
婧
䓫
䅁
蚭
秼
硇
堐
累
