Bản dịch của từ 隅中 trong tiếng Việt

隅中

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

隅中 (Danh từ)

yú zhōng
01

將近正午的時刻接近中午古書用語指日影接近中心的時段),可記作隅中即接近太陽到達中心前的時刻」。

将近正午的时候。。淮南子.天文:「日出于暘谷,……至于衡阳,是谓隅中;至于昆吾,是谓正中。」

Ví dụ
02

亦作「禺中」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隅中

zhōng

隅
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGUNG】
Các biến thể:
𨺁, 𨺷, 堣
Hình thái radical:
⿰,⻖,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép