Bản dịch của từ 隅角 trong tiếng Việt

隅角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

隅角 (Danh từ)

yú jiǎo
01

Góc, xó; chỗ khuất ở góc phòng hoặc góc đường (Hán-Việt: ngung giác/隅角 liên quan đến 'góc').

角落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隅角

jiǎo

隅
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGUNG】
Các biến thể:
𨺁, 𨺷, 堣
Hình thái radical:
⿰,⻖,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép