Bản dịch của từ 隆 trong tiếng Việt
隆
Tính từĐộng từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lōng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
隆 (Tính từ)
【lōng】
01
Hưng thịnh; thịnh vượng
兴盛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To lớn; bề thế; to tát; long trọng
盛大
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sâu sắc; sâu đậm; thắm thiết; đậm
深厚;程度深
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
隆 (Động từ)
【lōng】
01
Lồi ra; gồ lên; u lên
凸出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
隆 (Danh từ)
【lōng】
01
Họ Long
姓
Ví dụ
隆 (Tính từ)
【lōng】
01
Đen sì sì; đen thui; tối om
黑咕隆咚:形容很黑暗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lōng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥ】【LONG】
- Các biến thể:
- 嶐, 窿, 霳, 靇, 𠾐, 𤯲, 𨹠, 𨹿, 𨺚, 𨺼, 𨻦, 𨼇, 𨺛, 𨺓, 𪔳, 隆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ丶一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茏
瀧
曨
襱
鏧
蠪
屸
龒
胧
嚨
昽
鑨
邠
﨩
限
邵
鄓
邶
陁
鄂
鄼
隉
鄟
鄣
䄻
埰
偗
秹
船
屜
铳
淥
翑
掃
㞄
焕
隆重
兴隆
克隆
乾隆
隆安
隆隆
基隆
隆起
隆胸
隆鼻
轰隆
咕隆
法隆寺
波隆那
黑咕隆咚
轰隆轰隆
