Bản dịch của từ 隆中对 trong tiếng Việt
隆中对
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lōng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
隆中对 (Danh từ)
【lóng zhōng duì】
01
“隆中对”:东汉末诸葛亮在隆中对刘备的战略陈述,提出据荆益、联孙权、安内整顿、伺机北伐曹操,以图恢复汉室的总体政治军事计画(历史典故、战略方案)
东汉末﹐诸葛亮隐居隆中。建安十二年(公元207年)﹐刘备三次往访﹐询以治世大计。诸葛亮分析天下形势﹐提出占据荆益两州﹐安抚西南各族﹐联合孙权﹐整顿内政﹐俟机从荆益两路北伐曹操的策略﹐以图统一中国﹐恢复刘家帝业﹐史称“隆中对”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隆中对
lóng
隆
zhōng
中
duì
对
Các từ liên quan
隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中布衣
中丁
中上
中下
中不溜
中专
对不起
对举
- Bính âm:
- 【lōng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥ】【LONG】
- Các biến thể:
- 嶐, 窿, 霳, 靇, 𠾐, 𤯲, 𨹠, 𨹿, 𨺚, 𨺼, 𨻦, 𨼇, 𨺛, 𨺓, 𪔳, 隆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ丶一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茏
瀧
曨
襱
鏧
蠪
屸
龒
胧
嚨
昽
鑨
邠
﨩
限
邵
鄓
邶
陁
鄂
鄼
隉
鄟
鄣
䄻
埰
偗
秹
船
屜
铳
淥
翑
掃
㞄
焕
隆重
兴隆
克隆
乾隆
隆安
隆隆
基隆
隆起
隆胸
隆鼻
轰隆
咕隆
法隆寺
波隆那
黑咕隆咚
轰隆轰隆
