Bản dịch của từ 隆中顾 trong tiếng Việt
隆中顾
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lōng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
隆中顾 (Thành ngữ)
【lóng zhōng gù】
01
Chỉ việc Lưu Bị ba lần đến thỉnh Khổng Minh ở lều cỏ — biểu tượng của lòng thành khẩn, kiên trì mời người tài; cũng chỉ việc kiên tâm tìm kiếm người có tài năng.
指刘备三顾诸葛亮于草庐之中事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隆中顾
lóng
隆
zhōng
中
gù
顾
Các từ liên quan
隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
中丁
中上
中下
中不溜
中专
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
- Bính âm:
- 【lōng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥ】【LONG】
- Các biến thể:
- 嶐, 窿, 霳, 靇, 𠾐, 𤯲, 𨹠, 𨹿, 𨺚, 𨺼, 𨻦, 𨼇, 𨺛, 𨺓, 𪔳, 隆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ丶一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茏
瀧
曨
襱
鏧
蠪
屸
龒
胧
嚨
昽
鑨
邠
﨩
限
邵
鄓
邶
陁
鄂
鄼
隉
鄟
鄣
䄻
埰
偗
秹
船
屜
铳
淥
翑
掃
㞄
焕
隆重
兴隆
克隆
乾隆
隆安
隆隆
基隆
隆起
隆胸
隆鼻
轰隆
咕隆
法隆寺
波隆那
黑咕隆咚
轰隆轰隆
